PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
maple
Mới
maple
maple
/
ˈ
meɪpəl/
cây phong, gỗ phong
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau