PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
workplace
Mới
workplace
workplace
/
ˈ
wɝk
ˌ
pleɪs/
nơi làm việc, chỗ làm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau