PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
isle
Mới
isle
isle
/
ˈ
aɪl/
đảo (nhỏ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau