PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
adorable
Mới
adorable
adorable
/ə
ˈ
dɔɹəbəl/
đáng yêu, dễ thương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau