PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
profession
Mới
profession
profession
/pɹə
ˈ
fɛʃən/
nghề nghiệp, nghề chuyên môn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau