PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
ambitious
Mới
ambitious
ambitious
/æm
ˈ
bɪʃəs/
đầy tham vọng, đầy nhiệt huyết, lớn lao
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau