PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
specialist
Mới
specialist
specialist
/
ˈ
spɛʃələst/
chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau