PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
promote
Mới
promote
promote
/pɹə
ˈ
moʊt/
thăng chức, quảng bá, thúc đẩy
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau