PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
impression
Mới
impression
impression
/
ˌ
ɪm
ˈ
pɹɛʃən/
ấn tượng, sự xúc động, màn nhại giọng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau