PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
rational
Mới
rational
rational
/
ˈ
ɹæʃənəl/
hợp lý, có lý trí, hữu tỉ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau