Ngày 27
B1 Tự lập · 50 từ · số 1301–1350
0 / 50
Từ vựng 50
- honeymoondanh từtuần trăng mật, thời kỳ trăng mật
- researcherdanh từnghiên cứu viên, nhà nghiên cứu
- video clipdanh từvideo ngắn, đoạn clip
- soap operadanh từphim truyền hình dài tập, phim tình cảm sướt mướt
- tiledanh từgạch lát, ngói, (trò chơi) quân bài
- rubbishdanh từ(Anh-Anh) rác, đồ tồi, chuyện vớ vẩn
- selfishtính từích kỷ, tùy tiện
- lightlytrạng từnhẹ nhàng, khẽ, khinh suất
- skeletondanh từbộ khung, bộ xương, khung xương
- confusingtính từdễ nhầm lẫn, gây bối rối
- hard-workingtính từchăm chỉ, cần cù
- dulltính từcùn, nhàm chán, (màu) xỉn
- loafdanh từổ bánh mì, khối
- defineđộng từđịnh nghĩa, quy định, làm rõ
- bedsidedanh từđầu giường, cạnh giường
- rainfalldanh từlượng mưa, mưa
- receptiondanh từtiệc chiêu đãi, quầy lễ tân, sự thu sóng
- temporarytính từtạm thời, lâm thời
- contributeđộng từđóng góp, quyên góp, viết bài
- frustratedtính từnản lòng, bực bội
- pitdanh từhố, lỗ, (quả) hạt
- relyđộng từ(trong cụm rely on) dựa vào, tin cậy
- stunđộng từlàm bất tỉnh, làm sững sờ
- basisdanh từcơ sở, căn cứ, tiêu chuẩn
- uniteđộng từthống nhất, đoàn kết, hợp nhất
- leaguedanh từgiải đấu, liên đoàn, đẳng cấp
- agendadanh từchương trình nghị sự, đề tài thảo luận, ý đồ
- passiondanh từnhiệt huyết, cảm xúc mãnh liệt, niềm đam mê
- inquirydanh từyêu cầu thông tin, cuộc điều tra, sự tìm tòi
- nutrientdanh từchất dinh dưỡng, dưỡng chất
- irritateđộng từlàm bực mình, (với da) gây kích ứng
- recordingdanh từsự ghi âm, sự ghi hình, bản ghi âm
- specializespecialiseđộng từchuyên về, học chuyên ngành, chuyên môn hóa
- considerabletính từđáng kể, nhiều
- friendlinessdanh từsự tử tế, sự thân thiện, tình hữu nghị
- intentionallytrạng từcố ý, có chủ đích
- encouragementdanh từsự động viên, sự khuyến khích, nguồn động viên
- datingdanh từhẹn hò, chuyện yêu đương, việc xác định niên đại
- stormytính từcó bão, dữ dội
- runawaydanh từngười bỏ nhà đi, kẻ đào tẩu
- appetitedanh từsự thèm ăn, khẩu vị, sự ham muốn
- shamefultính từnhục nhã, đáng xấu hổ, mất mặt
- notorioustính từkhét tiếng
- goalkeeperdanh từthủ môn
- positivelytrạng từmột cách tích cực, chắc chắn, thực sự
- dudedanh từgã, (khi gọi) anh bạn
- ivorydanh từngà voi, màu ngà
- stuffedtính từđược nhồi, no căng, (động vật) được nhồi xác
- divorcedtính từđã ly hôn, tách rời
- whereverliên từbất cứ nơi nào ~, dù ~ ở đâu