PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
nap
Mới
nap
nap
/
ˈ
næp/
giấc ngủ trưa, giấc chợp mắt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau