PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 26
purse
Mới
purse
purse
/
ˈ
pɝs/
(dành cho nữ) ví, túi xách, tiền thưởng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau