PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
synapse
Mới
synapse
synapse
/
ˈ
sɪnæps/
(thần kinh) xináp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau