PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
customize
Mới
customize
customise
customize
customise
/
ˈ
kʌstə
ˌ
maɪz/
làm theo yêu cầu (tùy chỉnh)
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau