PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
longitude
Mới
longitude
longitude
/
ˈ
lɑndʒə
ˌ
tud/
kinh độ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau