PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
Israelite
Mới
Israelite
Israelite
/
ˈ
ɪzɹə
ˌ
laɪt/
(cổ đại) người Israel; (cổ đại) thuộc dân tộc Israel
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau