PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
licensure
Mới
licensure
licensure
/
ˈ
laɪsəntʃɝ/
sự cấp phép hành nghề
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau