PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
protectionism
Mới
protectionism
protectionism
/pɹə
ˈ
tɛkʃə
ˌ
nɪzəm/
(thương mại) chủ nghĩa bảo hộ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau