PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
dilate
Mới
dilate
dilate
/
ˌ
daɪ
ˈ
leɪt/
(đồng tử hoặc mạch máu) giãn ra, làm giãn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau