PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
complicity
Mới
complicity
complicity
/kəm
ˈ
plɪsəti/
(tội phạm) sự đồng lõa, quan hệ đồng phạm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau