PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
performative
Mới
performative
performative
/pɝ
ˈ
fɔɹmətɪv/
ngôn hành, mang tính trình diễn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau