PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
confederacy
Mới
confederacy
confederacy
/kən
ˈ
fɛdɝəsi/
liên minh, (trong cụm the Confederacy) Liên minh miền Nam
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau