PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
numeral
Mới
numeral
numeral
/
ˈ
numɝəl/
thuộc chữ số; chữ số, (ngữ pháp) số từ
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau