PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 44
quantification
Mới
quantification
quantification
/
ˌ
kwɑntɪfə
ˈ
keɪʃən/
sự định lượng, (logic) sự lượng hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau