PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
untimely
Mới
untimely
untimely
/ən
ˈ
taɪmli/
quá sớm, không đúng lúc; quá sớm
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau