PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
idealistic
Mới
idealistic
idealistic
/aɪ
ˌ
di.ə
ˈ
lɪstɪk/
theo chủ nghĩa lý tưởng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau