PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
intertidal
Mới
intertidal
intertidal
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
taɪdəl/
(sinh thái học) thuộc vùng triều
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau