PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
nationalistic
Mới
nationalistic
nationalistic
/
ˌ
næʃənə
ˈ
lɪstɪk/
mang tính dân tộc chủ nghĩa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau