PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
hydrologic
Mới
hydrologic
hydrologic
/
ˌ
haɪdɹə
ˈ
lɑdʒɪk/
thuộc thủy văn học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau