PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
tableau
Mới
tableau
tableau
/tə
ˈ
bloʊ/
(như tranh) cảnh tượng, (sân khấu) hoạt cảnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau