PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
asymmetric
Mới
asymmetric
asymmetric
/
ˌ
eɪsə
ˈ
mɛtɹɪk/
bất đối xứng (như asymmetrical)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau