PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
jurist
Mới
jurist
jurist
/
ˈ
dʒʊɹəst/
luật gia, thẩm phán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau