PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
botanical
Mới
botanical
botanical
/bə
ˈ
tænɪkəl/
nguyên liệu thực vật; thuộc thực vật học
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau