PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
metabolize
Mới
metabolize
metabolise
metabolize
metabolise
/mə
ˈ
tæbə
ˌ
laɪz/
chuyển hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau