PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
naturalistic
Mới
naturalistic
naturalistic
/
ˌ
nætʃɝə
ˈ
lɪstɪk/
theo chủ nghĩa tự nhiên, sát với môi trường thực
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau