PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
multicolor
Mới
multicolor
multicolor
/
ˌ
mʌlti
ˈ
kʌlɝ/
đa sắc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau