PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 33
speculator
Mới
speculator
speculator
/
ˈ
spɛkjə
ˌ
leɪtɝ/
kẻ đầu cơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau