PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
sociopolitical
Mới
sociopolitical
sociopolitical
/
ˌ
soʊsioʊpə
ˈ
lɪtɪkəl/
thuộc chính trị xã hội
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau