PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
phenomenological
Mới
phenomenological
phenomenological
/fə
ˌ
nɑmənə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc hiện tượng học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau