PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
ethnically
Mới
ethnically
ethnically
/
ˈ
ɛθnɪkli/
về mặt dân tộc
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau