PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
purport
Mới
purport
purport
/pɝ
ˈ
pɔɹt/
(trang trọng) tự nhận là ~, tự xưng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau