PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
nationalization
Mới
nationalization
nationalisation
nationalization
nationalisation
/
ˌ
næʃənələ
ˈ
zeɪʃən/
sự quốc hữu hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau