PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
quantitatively
Mới
quantitatively
quantitatively
/
ˌ
kwɑntɪ
ˈ
teɪtəvli/
về lượng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau