PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
prudence
Mới
prudence
prudence
/
ˈ
pɹudəns/
sự thận trọng, sự tiết kiệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau