PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
institutionalization
Mới
institutionalization
institutionalisation
institutionalization
institutionalisation
/
ˌ
ɪnstɪ
ˌ
tuʃənəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự thể chế hóa, việc đưa vào cơ sở nuôi dưỡng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau