PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
delinquent
Mới
delinquent
delinquent
/dɪ
ˈ
lɪŋkwənt/
(khoản tiền) quá hạn, phạm pháp; (thanh thiếu niên) kẻ phạm pháp, người chậm nộp
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau