PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
disorganization
Mới
disorganization
disorganisation
disorganization
disorganisation
/dɪ
ˌ
sɔɹɡənə
ˈ
zeɪʃən/
sự vô tổ chức, sự tan rã của tổ chức
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau