PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
nongovernmental
Mới
nongovernmental
nongovernmental
/nɑn
ˌ
ɡʌvɝn
ˈ
mɛntəl/
phi chính phủ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau