PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 43
epistemological
Mới
epistemological
epistemological
/ɪ
ˌ
pɪstəmə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc nhận thức luận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau